phương khuy
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Đường cong hình học: "phương khuy" là một đường cong liên quan đến một đường cô-nic (ellipse, hyperbola, parabol). Cụ thể, quỹ tích của các điểm mà từ đó có thể kẻ được hai tiếp tuyến vuông góc với nhau đến đường cô-nic đã cho.
- Tính chất đặc trưng: Đường phương khuy là tập hợp tất cả các điểm P sao cho hai tiếp tuyến từ P đến đường cô-nic luôn vuông góc với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Đường phương khuy của ellipse có dạng một vòng tròn.)
- (Việc xác định phương khuy đòi hỏi tính toán quỹ tích điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phương khuy của ellipse": đường tròn có tâm trùng với tâm ellipse và bán kính bằng căn bậc hai của tổng bình phương hai bán trục.
- Bán kính của phương khuy của ellipse được tính theo công thức: R = √(a² + b²). (Công thức xác định kích thước của đường phương khuy.)
- "phương khuy của hyperbola": đường tròn có tâm trùng với tâm hyperbola và bán kính bằng căn bậc hai của hiệu bình phương hai bán trục.
- Phương khuy của hyperbola chỉ tồn tại khi a > b. (Điều kiện để đường phương khuy có nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Phương (danh từ, Hán-Việt): phương hướng, cách thức — trong "phương khuy", "phương" chỉ hướng của tiếp tuyến.
- Khuy (danh từ, Hán-Việt): khuyết, thiếu — trong "phương khuy", "khuy" chỉ tính vuông góc (góc khuyết 90 độ).
- Đường phương khuy (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của khái niệm này.
- Đường phương khuy là một khái niệm quan trọng trong hình học vi phân. (Khái niệm này có ứng dụng trong nghiên cứu đường cong.)
Từ đồng nghĩa
- Đường orthoptique (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên gọi tương tự trong tiếng Pháp.
- Quỹ tích vuông góc (cụm danh từ): mô tả chức năng của đường phương khuy.
- Quỹ tích vuông góc của ellipse là một đường tròn. (Tính chất hình học của ellipse.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)